temporary injunction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh cấm tạm thời: "temporary injunction" là một lệnh do tòa án ban hành trong thời gian xét xử vụ kiện, nhằm duy trì hiện trạng hoặc bảo vệ đối tượng tranh chấp cho đến khi phiên tòa kết thúc. Lệnh này có hiệu lực tạm thời và thường được yêu cầu khi có nguy cơ thiệt hại không thể khắc phục nếu không có biện pháp can thiệp ngay.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm tạm thời để ngăn công ty xây dựng thi công trên mảnh đất tranh chấp cho đến khi phiên tòa kết thúc.)
- (Một lệnh cấm tạm thời đã được chấp thuận để ngăn việc công bố các tài liệu mật trong suốt vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek a temporary injunction": yêu cầu tòa án ban hành lệnh cấm tạm thời.
- The plaintiff decided to seek a temporary injunction to halt the eviction. (Nguyên đơn quyết định yêu cầu lệnh cấm tạm thời để ngăn việc trục xuất.)
- "to dissolve a temporary injunction": hủy bỏ lệnh cấm tạm thời.
- The judge dissolved the temporary injunction after the defendant provided sufficient evidence. (Thẩm phán đã hủy bỏ lệnh cấm tạm thời sau khi bị đơn cung cấp đủ bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Injunction (n): lệnh cấm (nói chung, không phân biệt tạm thời hay vĩnh viễn).
- The court granted an injunction against the strike. (Tòa án đã ban hành lệnh cấm đối với cuộc đình công.)
- Permanent injunction (n): lệnh cấm vĩnh viễn (có hiệu lực sau khi phiên tòa kết thúc).
- After the trial, the judge issued a permanent injunction. (Sau phiên tòa, thẩm phán đã ban hành lệnh cấm vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Interim injunction: lệnh cấm tạm thời (thường dùng trong bối cảnh pháp lý tương tự).
- The interim injunction was effective immediately. (Lệnh cấm tạm thời có hiệu lực ngay lập tức.)
- Preliminary injunction: lệnh cấm sơ bộ (một dạng lệnh tạm thời trước khi xét xử chính thức).
- A preliminary injunction was necessary to prevent irreparable harm. (Lệnh cấm sơ bộ là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại không thể khắc phục.)
Thành ngữ liên quan
- Status quo: hiện trạng (trạng thái hiện tại của sự việc, thường được duy trì bởi lệnh cấm tạm thời).
- The temporary injunction was issued to preserve the status quo. (Lệnh cấm tạm thời được ban hành để duy trì hiện trạng.)
